Tiếng Việt
Đánh bóng tên tuổi tiếng Anh là gì?
đánh bóng tên tuổi tiếng Anh là promote reputation /prəˈməʊt ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Nỗ lực nâng cao danh tiếng hoặc uy tín của bản thân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promote reputation
Ví dụ câu với đánh bóng tên tuổi / promote reputation
- 1
Anh ấy đã dành nhiều thời gian để đánh bóng tên tuổi trong ngành công nghiệp giải trí.
He has spent a lot of time promoting his reputation in the entertainment industry.
- 2
Công ty cần chiến lược để đánh bóng tên tuổi trước khi ra mắt sản phẩm mới.
The company needs a strategy to promote its reputation before launching the new product.
Ghi chú dùng từ đánh bóng tên tuổi
Đánh bóng tên tuổi là hành động nhằm nâng cao danh tiếng. Các từ liên quan gồm 'reputation', 'brand', 'image'.
Video minh hoạ đánh bóng tên tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh bóng tên tuổi
Câu hỏi thường gặp về "đánh bóng tên tuổi"
Đánh bóng tên tuổi tiếng Anh là gì?
Đánh bóng tên tuổi tiếng Anh là "promote reputation" (động từ), nghĩa là: Nỗ lực nâng cao danh tiếng hoặc uy tín của bản thân hoặc tổ chức.
"promote reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promote reputation" nghĩa tiếng Việt là "đánh bóng tên tuổi". Đánh bóng tên tuổi là hành động nhằm nâng cao danh tiếng.
Phát âm "promote reputation" như thế nào?
"promote reputation" có phiên âm IPA /prəˈməʊt ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promote reputation"?
He has spent a lot of time promoting his reputation in the entertainment industry. — Anh ấy đã dành nhiều thời gian để đánh bóng tên tuổi trong ngành công nghiệp giải trí.