Tiếng Việt
Đành hanh tiếng Anh là gì?
đành hanh tiếng Anh là spiteful /ˈspaɪtfʊl/. Ích kỷ, hay làm tổn thương người khác vì thù ghét hoặc để trả đũa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spiteful
Ví dụ câu với đành hanh / spiteful
- 1
Cô ấy hành xử đành hanh để trả thù bạn bè.
She acted spitefully to get back at her friends.
- 2
Họ nói những lời đành hanh để làm tổn thương người khác.
They spoke spitefully to hurt others.
Ghi chú dùng từ đành hanh
Từ này mô tả tính cách hay hành động gây tổn thương, thể hiện sự thù ghét hoặc không khoan dung. Các từ liên quan: malicious (ác ý), vindictive (thù hằn), maliciously (một cách độc ác).
Video minh hoạ đành hanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đành hanh
Câu hỏi thường gặp về "đành hanh"
Đành hanh tiếng Anh là gì?
Đành hanh tiếng Anh là "spiteful" (tính từ), nghĩa là: Ích kỷ, hay làm tổn thương người khác vì thù ghét hoặc để trả đũa.
"spiteful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spiteful" nghĩa tiếng Việt là "đành hanh". Từ này mô tả tính cách hay hành động gây tổn thương, thể hiện sự thù ghét hoặc không khoan dung.
Phát âm "spiteful" như thế nào?
"spiteful" có phiên âm IPA /ˈspaɪtfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spiteful"?
She acted spitefully to get back at her friends. — Cô ấy hành xử đành hanh để trả thù bạn bè.