Tiếng Việt
Đành phải tiếng Anh là gì?
đành phải tiếng Anh là have to /hæv tuː/. Phải làm gì đó vì bắt buộc hoặc không có lựa chọn khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have to
Ví dụ câu với đành phải / have to
- 1
Tôi đành phải chấp nhận lời mời đó vì không còn lựa chọn nào khác.
I have to accept the invitation because I have no other choice.
- 2
Cô ấy đành phải rời bỏ công việc vì lý do sức khỏe.
She had to leave her job due to health reasons.
Ghi chú dùng từ đành phải
Đành phải thể hiện sự bắt buộc hoặc không còn sự lựa chọn. Các từ liên quan: bắt buộc (mandatory), cần thiết (necessary), bắt buộc phải (must).
Video minh hoạ đành phải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đành phải
- đành phải làm thứ gì dù không muốn vì không có cách nào tốt hơnforced to act
- đànhhave no choice but to
- phảimust
- ngấyto have one's appetite cloyed
- nhậuHave a drink
- nhớnto have grown older
- ăn xếhave afternoon snack
- đã cóalready have
- Lẽ raShould have
- nhỉnhhave an edge over
- ai đờiwho would have thought
- ăn cơmto have a meal
Câu hỏi thường gặp về "đành phải"
Đành phải tiếng Anh là gì?
Đành phải tiếng Anh là "have to" (động từ), nghĩa là: Phải làm gì đó vì bắt buộc hoặc không có lựa chọn khác.
"have to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have to" nghĩa tiếng Việt là "đành phải". Đành phải thể hiện sự bắt buộc hoặc không còn sự lựa chọn.
Phát âm "have to" như thế nào?
"have to" có phiên âm IPA /hæv tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have to"?
I have to accept the invitation because I have no other choice. — Tôi đành phải chấp nhận lời mời đó vì không còn lựa chọn nào khác.