Tiếng Việt
Đành thôi tiếng Anh là gì?
đành thôi tiếng Anh là have to let it go /hæv tuː lɛt ɪt ɡoʊ/. Phải chấp nhận và buông bỏ điều gì đó không thể thay đổi hoặc không còn lựa chọn nào khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have to let it go
Ví dụ câu với đành thôi / have to let it go
- 1
Dù rất tiếc, tôi phải đành thôi và chấp nhận thất bại.
Although I was upset, I had to let it go and accept the failure.
- 2
Cô ấy đã đành thôi vì không còn cách nào khác.
She had to let it go because there was no other way.
Ghi chú dùng từ đành thôi
Thể hiện sự chấp nhận hoặc buông bỏ một điều gì đó không thể thay đổi. Các từ liên quan: surrender (từ bỏ), accept (chấp nhận), relinquish (từ bỏ, nhường lại).
Video minh hoạ đành thôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đành thôi
Câu hỏi thường gặp về "đành thôi"
Đành thôi tiếng Anh là gì?
Đành thôi tiếng Anh là "have to let it go" (cụm từ), nghĩa là: Phải chấp nhận và buông bỏ điều gì đó không thể thay đổi hoặc không còn lựa chọn nào khác.
"have to let it go" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have to let it go" nghĩa tiếng Việt là "đành thôi". Thể hiện sự chấp nhận hoặc buông bỏ một điều gì đó không thể thay đổi.
Phát âm "have to let it go" như thế nào?
"have to let it go" có phiên âm IPA /hæv tuː lɛt ɪt ɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have to let it go"?
Although I was upset, I had to let it go and accept the failure. — Dù rất tiếc, tôi phải đành thôi và chấp nhận thất bại.