The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đành vậy tiếng Anh là gì?

đành vậy tiếng Anh là so be it /soʊ bi ɪt/. Thể hiện sự chấp nhận hoặc đồng ý với điều không mong muốn hoặc không thể thay đổi.

Hình minh hoạ "đành vậy" tiếng Anh là "so be it"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

so be it

Cụm từ
/soʊ bi ɪt/

Ví dụ câu với đành vậy / so be it

  1. 1

    Dù không muốn, tôi đành vậy để giữ hòa khí.

    Although I didn't want to, I had to accept it to keep the peace.

  2. 2

    Công việc này không hoàn hảo, nhưng đành vậy thôi.

    This job isn't perfect, but so be it.

Ghi chú dùng từ đành vậy

Đành vậy thể hiện sự chấp nhận trong hoàn cảnh khó khăn. Các từ liên quan: chấp nhận (accept), đồng ý (agree), buộc phải (must).

Video minh hoạ đành vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đành vậy

Câu hỏi thường gặp về "đành vậy"

Đành vậy tiếng Anh là gì?

Đành vậy tiếng Anh là "so be it" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện sự chấp nhận hoặc đồng ý với điều không mong muốn hoặc không thể thay đổi.

"so be it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"so be it" nghĩa tiếng Việt là "đành vậy". Đành vậy thể hiện sự chấp nhận trong hoàn cảnh khó khăn.

Phát âm "so be it" như thế nào?

"so be it" có phiên âm IPA /soʊ bi ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "so be it"?

Although I didn't want to, I had to accept it to keep the peace. — Dù không muốn, tôi đành vậy để giữ hòa khí.