Tiếng Việt
Đảo chiều tiếng Anh là gì?
đảo chiều tiếng Anh là Reverse /rɪˈvɜrs/. đảo chiều là hành động thay đổi hướng di chuyển hoặc hoạt động từ chiều ban đầu sang chiều ngược lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reverse
Ví dụ câu với đảo chiều / Reverse
- 1
Xe buýt đảo chiều sau khi đến điểm cuối.
The bus reversed direction after reaching the last stop.
- 2
Anh ấy đảo chiều xe để tránh kẹt xe.
He reversed his car to avoid the traffic jam.
Ghi chú dùng từ đảo chiều
Đảo chiều thường dùng trong giao thông để chỉ việc thay đổi hướng đi. Các từ liên quan gồm 'turn around' (quay đầu), 'reverse' (lùi lại), 'switch' (chuyển đổi).
Video minh hoạ đảo chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảo chiều
Câu hỏi thường gặp về "đảo chiều"
Đảo chiều tiếng Anh là gì?
Đảo chiều tiếng Anh là "Reverse" (động từ), nghĩa là: đảo chiều là hành động thay đổi hướng di chuyển hoặc hoạt động từ chiều ban đầu sang chiều ngược lại.
"Reverse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reverse" nghĩa tiếng Việt là "đảo chiều". Đảo chiều thường dùng trong giao thông để chỉ việc thay đổi hướng đi.
Phát âm "Reverse" như thế nào?
"Reverse" có phiên âm IPA /rɪˈvɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reverse"?
The bus reversed direction after reaching the last stop. — Xe buýt đảo chiều sau khi đến điểm cuối.