Tiếng Việt
Nhịp dạo tiếng Anh là gì?
nhịp dạo tiếng Anh là Intro beat /ˈɪntrəʊ biːt/. Nhịp đầu tiên của bài hát hoặc bản nhạc, thường dùng để thiết lập nhịp điệu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intro beat
Ví dụ câu với nhịp dạo / Intro beat
- 1
The intro beat sets the mood for the song.
Nhịp dạo mở đầu tạo không khí cho bài hát.
- 2
He played the intro beat on the drums.
Anh ấy chơi nhịp dạo trên trống.
Ghi chú dùng từ nhịp dạo
Nhịp dạo là phần mở đầu của một bản nhạc, giúp người nghe cảm nhận nhịp điệu. Các thuật ngữ liên quan: 'rhythm' (nhịp điệu), 'tempo' (tốc độ), 'beat' (nhịp).
Video minh hoạ nhịp dạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhịp dạo
Câu hỏi thường gặp về "nhịp dạo"
Nhịp dạo tiếng Anh là gì?
Nhịp dạo tiếng Anh là "Intro beat" (danh từ), nghĩa là: Nhịp đầu tiên của bài hát hoặc bản nhạc, thường dùng để thiết lập nhịp điệu chung.
"Intro beat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intro beat" nghĩa tiếng Việt là "nhịp dạo". Nhịp dạo là phần mở đầu của một bản nhạc, giúp người nghe cảm nhận nhịp điệu.
Phát âm "Intro beat" như thế nào?
"Intro beat" có phiên âm IPA /ˈɪntrəʊ biːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intro beat"?
Nhịp dạo mở đầu tạo không khí cho bài hát. — The intro beat sets the mood for the song.