Tiếng Việt
Đắp đổi tiếng Anh là gì?
đắp đổi tiếng Anh là Substitute /ˈsʌbstəˌtuːt/. Thay thế hoặc đổi chỗ cho cái gì đó bằng một thứ khác, thường trong hoàn cảnh tạm thời hoặc để bù đắp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Substitute
Ví dụ câu với đắp đổi / Substitute
- 1
Chúng tôi phải đắp đổi sách cũ bằng sách mới.
We had to substitute the old books with new ones.
- 2
Anh ấy đắp đổi người khác để tham gia cuộc họp.
He substituted someone else to attend the meeting.
Ghi chú dùng từ đắp đổi
Đắp đổi là hành động thay thế tạm thời hoặc để bù đắp cho thiếu hụt. Các từ liên quan gồm có 'replace' (thay thế), 'exchange' (trao đổi), và 'swap' (đổi chỗ).
Video minh hoạ đắp đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắp đổi
Câu hỏi thường gặp về "đắp đổi"
Đắp đổi tiếng Anh là gì?
Đắp đổi tiếng Anh là "Substitute" (động từ), nghĩa là: Thay thế hoặc đổi chỗ cho cái gì đó bằng một thứ khác, thường trong hoàn cảnh tạm thời hoặc để bù đắp.
"Substitute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Substitute" nghĩa tiếng Việt là "đắp đổi". Đắp đổi là hành động thay thế tạm thời hoặc để bù đắp cho thiếu hụt.
Phát âm "Substitute" như thế nào?
"Substitute" có phiên âm IPA /ˈsʌbstəˌtuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Substitute"?
We had to substitute the old books with new ones. — Chúng tôi phải đắp đổi sách cũ bằng sách mới.