Tiếng Việt
Đắp bột tiếng Anh là gì?
đắp bột tiếng Anh là apply powder /əˈplaɪ ˈpaʊdə/. Thoa bột lên bề mặt để làm sạch, trang điểm hoặc bảo vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apply powder
Ví dụ câu với đắp bột / apply powder
- 1
Cô ấy thường đắp bột phấn để giữ lớp trang điểm lâu trôi.
She often applies powder to keep her makeup lasting longer.
- 2
Sau khi rửa mặt, anh ấy đắp bột để kiểm soát dầu thừa.
After washing his face, he applies powder to control excess oil.
Ghi chú dùng từ đắp bột
Đắp bột là hành động thoa bột lên da hoặc bề mặt để làm sạch hoặc trang điểm. Các từ liên quan gồm 'powder' (bột), 'cosmetics' (mỹ phẩm), 'makeup' (trang điểm).
Video minh hoạ đắp bột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắp bột
Câu hỏi thường gặp về "đắp bột"
Đắp bột tiếng Anh là gì?
Đắp bột tiếng Anh là "apply powder" (động từ), nghĩa là: Thoa bột lên bề mặt để làm sạch, trang điểm hoặc bảo vệ.
"apply powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apply powder" nghĩa tiếng Việt là "đắp bột". Đắp bột là hành động thoa bột lên da hoặc bề mặt để làm sạch hoặc trang điểm.
Phát âm "apply powder" như thế nào?
"apply powder" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ˈpaʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apply powder"?
She often applies powder to keep her makeup lasting longer. — Cô ấy thường đắp bột phấn để giữ lớp trang điểm lâu trôi.