The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đắp mặt tiếng Anh là gì?

Đắp mặt tiếng Anh là apply a mask /əˈplaɪ ə mæsk/. đặt hoặc thoa mặt nạ lên mặt để làm đẹp hoặc chăm sóc da

Hình minh hoạ "Đắp mặt" tiếng Anh là "apply a mask"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

apply a mask

Động từ
/əˈplaɪ ə mæsk/

Ví dụ câu với Đắp mặt / apply a mask

  1. 1

    Tôi thường đắp mặt nạ vào buổi tối để dưỡng da.

    I usually apply a mask in the evening to nourish my skin.

  2. 2

    Cô ấy đắp mặt nạ để làm sạch lỗ chân lông.

    She applies a mask to clean her pores.

Ghi chú dùng từ Đắp mặt

Đắp mặt là hành động thoa mặt nạ lên mặt để chăm sóc da. Các từ liên quan: 'skincare' (chăm sóc da), 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm), 'cleanser' (sữa rửa mặt).

Video minh hoạ Đắp mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đắp mặt

Câu hỏi thường gặp về "Đắp mặt"

Đắp mặt tiếng Anh là gì?

Đắp mặt tiếng Anh là "apply a mask" (động từ), nghĩa là: đặt hoặc thoa mặt nạ lên mặt để làm đẹp hoặc chăm sóc da

"apply a mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"apply a mask" nghĩa tiếng Việt là "Đắp mặt". Đắp mặt là hành động thoa mặt nạ lên mặt để chăm sóc da.

Phát âm "apply a mask" như thế nào?

"apply a mask" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ə mæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "apply a mask"?

I usually apply a mask in the evening to nourish my skin. — Tôi thường đắp mặt nạ vào buổi tối để dưỡng da.