Tiếng Việt
Đáp ứng nhu cầu của khách hàng tiếng Anh là gì?
đáp ứng nhu cầu của khách hàng tiếng Anh là meet customer needs /miːt ˈkʌstəmə niːdz/. đáp ứng các yêu cầu hoặc mong muốn của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meet customer needs
Ví dụ câu với đáp ứng nhu cầu của khách hàng / meet customer needs
- 1
Công ty này luôn cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng để giữ chân họ.
This company always strives to meet customer needs to retain them.
- 2
Chúng tôi đã điều chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
We adjusted the product to meet customer needs.
Ghi chú dùng từ đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Đáp ứng nhu cầu của khách hàng là hành động cung cấp những gì khách hàng mong muốn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'customer satisfaction' (hài lòng của khách hàng), 'client requirements' (yêu cầu của khách hàng), và 'service quality' (chất lượng dịch vụ).
Video minh hoạ đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "đáp ứng nhu cầu của khách hàng"
Đáp ứng nhu cầu của khách hàng tiếng Anh là gì?
Đáp ứng nhu cầu của khách hàng tiếng Anh là "meet customer needs" (động từ), nghĩa là: đáp ứng các yêu cầu hoặc mong muốn của khách hàng.
"meet customer needs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meet customer needs" nghĩa tiếng Việt là "đáp ứng nhu cầu của khách hàng". Đáp ứng nhu cầu của khách hàng là hành động cung cấp những gì khách hàng mong muốn.
Phát âm "meet customer needs" như thế nào?
"meet customer needs" có phiên âm IPA /miːt ˈkʌstəmə niːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meet customer needs"?
This company always strives to meet customer needs to retain them. — Công ty này luôn cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng để giữ chân họ.