The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáp ứng điều kiện tiếng Anh là gì?

đáp ứng điều kiện tiếng Anh là meet conditions /miːt kənˈdɪʃənz/. đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đặt ra.

Hình minh hoạ "đáp ứng điều kiện" tiếng Anh là "meet conditions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meet conditions

Động từ
/miːt kənˈdɪʃənz/

Ví dụ câu với đáp ứng điều kiện / meet conditions

  1. 1

    Công ty cần đáp ứng các điều kiện để được cấp phép hoạt động.

    The company must meet the conditions to obtain the license.

  2. 2

    Anh ấy đã đáp ứng tất cả các điều kiện để tham gia cuộc thi.

    He met all the conditions to participate in the contest.

Ghi chú dùng từ đáp ứng điều kiện

Đáp ứng điều kiện là hành động thỏa mãn các yêu cầu đề ra. Các thuật ngữ liên quan: điều kiện (condition), tiêu chuẩn (standard), yêu cầu (requirement).

Video minh hoạ đáp ứng điều kiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáp ứng điều kiện

Câu hỏi thường gặp về "đáp ứng điều kiện"

Đáp ứng điều kiện tiếng Anh là gì?

Đáp ứng điều kiện tiếng Anh là "meet conditions" (động từ), nghĩa là: đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đặt ra.

"meet conditions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meet conditions" nghĩa tiếng Việt là "đáp ứng điều kiện". Đáp ứng điều kiện là hành động thỏa mãn các yêu cầu đề ra.

Phát âm "meet conditions" như thế nào?

"meet conditions" có phiên âm IPA /miːt kənˈdɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meet conditions"?

The company must meet the conditions to obtain the license. — Công ty cần đáp ứng các điều kiện để được cấp phép hoạt động.