Tiếng Việt
Đặt chân đến tiếng Anh là gì?
đặt chân đến tiếng Anh là set foot in /sɛt fʊt ɪn/. đặt chân đến nơi nào đó lần đầu tiên hoặc sau một thời gian xa cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set foot in
Ví dụ câu với đặt chân đến / set foot in
- 1
Tôi đã đặt chân đến Paris lần đầu tiên vào năm ngoái.
I set foot in Paris for the first time last year.
- 2
Chúng tôi đã đặt chân đến thành phố sau một hành trình dài.
We set foot in the city after a long journey.
Ghi chú dùng từ đặt chân đến
Diễn đạt hành động đến một địa điểm nào đó. Các từ liên quan: arrive (đến nơi), reach (đạt tới), visit (tham quan).
Video minh hoạ đặt chân đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt chân đến
Câu hỏi thường gặp về "đặt chân đến"
Đặt chân đến tiếng Anh là gì?
Đặt chân đến tiếng Anh là "set foot in" (động từ), nghĩa là: đặt chân đến nơi nào đó lần đầu tiên hoặc sau một thời gian xa cách.
"set foot in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set foot in" nghĩa tiếng Việt là "đặt chân đến". Diễn đạt hành động đến một địa điểm nào đó.
Phát âm "set foot in" như thế nào?
"set foot in" có phiên âm IPA /sɛt fʊt ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set foot in"?
I set foot in Paris for the first time last year. — Tôi đã đặt chân đến Paris lần đầu tiên vào năm ngoái.