The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xông đất tiếng Anh là gì?

xông đất tiếng Anh là to first foot /tə fɜrst fʊt/. đi bước đầu tiên vào nhà hoặc đất của ai đó để mang lại may mắn trong năm mới.

Hình minh hoạ "xông đất" tiếng Anh là "to first foot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to first foot

Động từ
/tə fɜrst fʊt/

Ví dụ câu với xông đất / to first foot

  1. 1

    Anh ấy đã xông đất nhà tôi vào ngày đầu năm mới.

    He was the first to foot into my house on New Year's Day.

  2. 2

    Theo truyền thống, người xông đất thường là người mang lại may mắn.

    Traditionally, the person who first foots into the house is believed to bring good luck.

Ghi chú dùng từ xông đất

Xông đất là phong tục Việt Nam trong dịp Tết để cầu mong may mắn. Các từ liên quan: 'lì xì' (lì xì), 'tết' (Lunar New Year), 'may mắn' (luck).

Video minh hoạ xông đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xông đất

Câu hỏi thường gặp về "xông đất"

Xông đất tiếng Anh là gì?

Xông đất tiếng Anh là "to first foot" (động từ), nghĩa là: đi bước đầu tiên vào nhà hoặc đất của ai đó để mang lại may mắn trong năm mới.

"to first foot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to first foot" nghĩa tiếng Việt là "xông đất". Xông đất là phong tục Việt Nam trong dịp Tết để cầu mong may mắn.

Phát âm "to first foot" như thế nào?

"to first foot" có phiên âm IPA /tə fɜrst fʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to first foot"?

He was the first to foot into my house on New Year's Day. — Anh ấy đã xông đất nhà tôi vào ngày đầu năm mới.