The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặt điều tiếng Anh là gì?

đặt điều tiếng Anh là make up /meɪk ʌp/. bịa đặt hoặc làm cho câu chuyện hoặc lý do nghe có vẻ hợp lý hơn bằng cách thêm thắt hoặc giả vờ.

Hình minh hoạ "đặt điều" tiếng Anh là "make up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make up

Động từ
/meɪk ʌp/

Ví dụ câu với đặt điều / make up

  1. 1

    Anh ấy thường đặt điều để che giấu sự thật.

    He often makes up stories to hide the truth.

  2. 2

    Cô ấy đã đặt điều về lý do vắng mặt của mình.

    She made up an excuse for her absence.

Ghi chú dùng từ đặt điều

Đặt điều là hành động bịa đặt hoặc làm cho câu chuyện nghe hợp lý hơn. Các từ liên quan: 'fabricate' (bịa đặt), 'pretend' (giả vờ), 'lie' (nói dối).

Video minh hoạ đặt điều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặt điều

Câu hỏi thường gặp về "đặt điều"

Đặt điều tiếng Anh là gì?

Đặt điều tiếng Anh là "make up" (động từ), nghĩa là: bịa đặt hoặc làm cho câu chuyện hoặc lý do nghe có vẻ hợp lý hơn bằng cách thêm thắt hoặc giả vờ.

"make up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make up" nghĩa tiếng Việt là "đặt điều". Đặt điều là hành động bịa đặt hoặc làm cho câu chuyện nghe hợp lý hơn.

Phát âm "make up" như thế nào?

"make up" có phiên âm IPA /meɪk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make up"?

He often makes up stories to hide the truth. — Anh ấy thường đặt điều để che giấu sự thật.