The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn vạ tiếng Anh là gì?

ăn vạ tiếng Anh là make a fuss /meɪk ə fʌs/. Hành động làm ầm ĩ hoặc gây rối để đòi hỏi điều gì đó hoặc gây chú ý.

Hình minh hoạ "ăn vạ" tiếng Anh là "make a fuss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a fuss

Danh từ
/meɪk ə fʌs/

Ví dụ câu với ăn vạ / make a fuss

  1. 1

    Cô ấy luôn làm ầm ĩ mỗi khi không được như ý.

    She always makes a fuss when things don't go her way.

  2. 2

    Đừng làm ầm ĩ quá mức, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    Don't make a fuss too much, everything will be fine.

Ghi chú dùng từ ăn vạ

Ăn vạ là hành động gây rối để đòi hỏi hoặc gây chú ý. Các từ liên quan gồm 'complain' (kêu ca), 'protest' (phản đối), 'disturb' (quấy rối).

Video minh hoạ ăn vạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ăn vạ

Câu hỏi thường gặp về "ăn vạ"

Ăn vạ tiếng Anh là gì?

Ăn vạ tiếng Anh là "make a fuss" (danh từ), nghĩa là: Hành động làm ầm ĩ hoặc gây rối để đòi hỏi điều gì đó hoặc gây chú ý.

"make a fuss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a fuss" nghĩa tiếng Việt là "ăn vạ". Ăn vạ là hành động gây rối để đòi hỏi hoặc gây chú ý.

Phát âm "make a fuss" như thế nào?

"make a fuss" có phiên âm IPA /meɪk ə fʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a fuss"?

She always makes a fuss when things don't go her way. — Cô ấy luôn làm ầm ĩ mỗi khi không được như ý.