Tiếng Việt
Đặt nền móng tiếng Anh là gì?
Đặt nền móng tiếng Anh là laying the foundation /ˈleɪɪŋ ðə faʊnˈdeɪʃən/. Việc bắt đầu xây dựng hoặc thiết lập nền móng cho một công trình hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laying the foundation
Ví dụ câu với Đặt nền móng / laying the foundation
- 1
The team is laying the foundation for the new building.
Nhóm đang đặt nền móng cho tòa nhà mới.
- 2
Proper planning is essential when laying the foundation of a business.
Lập kế hoạch phù hợp là điều cần thiết khi đặt nền móng cho một doanh nghiệp.
Ghi chú dùng từ Đặt nền móng
Đặt nền móng là bước đầu tiên trong xây dựng hoặc phát triển một dự án. Các từ liên quan: 'foundation' (nền tảng), 'base' (cơ sở), 'structure' (kết cấu).
Video minh hoạ Đặt nền móng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đặt nền móng
Câu hỏi thường gặp về "Đặt nền móng"
Đặt nền móng tiếng Anh là gì?
Đặt nền móng tiếng Anh là "laying the foundation" (danh từ), nghĩa là: Việc bắt đầu xây dựng hoặc thiết lập nền móng cho một công trình hoặc dự án.
"laying the foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laying the foundation" nghĩa tiếng Việt là "Đặt nền móng". Đặt nền móng là bước đầu tiên trong xây dựng hoặc phát triển một dự án.
Phát âm "laying the foundation" như thế nào?
"laying the foundation" có phiên âm IPA /ˈleɪɪŋ ðə faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laying the foundation"?
Nhóm đang đặt nền móng cho tòa nhà mới. — The team is laying the foundation for the new building.