The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh sư tiếng Anh là gì?

kinh sư tiếng Anh là scholar /ˈskɑlər/. Nhà nghiên cứu hoặc học giả có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "kinh sư" tiếng Anh là "scholar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scholar

Danh từ
/ˈskɑlər/

Ví dụ câu với kinh sư / scholar

  1. 1

    Anh ấy là một học giả nổi tiếng trong lĩnh vực lịch sử.

    He is a renowned scholar in the field of history.

  2. 2

    Các học giả đã họp để thảo luận về các phát hiện mới.

    The scholars gathered to discuss the new discoveries.

Ghi chú dùng từ kinh sư

Kinh sư là người có kiến thức chuyên sâu, thường tham gia nghiên cứu hoặc giảng dạy. Các từ liên quan: 'professor' (giáo sư), 'researcher' (nhà nghiên cứu), 'academic' (học thuật).

Video minh hoạ kinh sư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kinh sư

Câu hỏi thường gặp về "kinh sư"

Kinh sư tiếng Anh là gì?

Kinh sư tiếng Anh là "scholar" (danh từ), nghĩa là: Nhà nghiên cứu hoặc học giả có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nào đó.

"scholar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scholar" nghĩa tiếng Việt là "kinh sư". Kinh sư là người có kiến thức chuyên sâu, thường tham gia nghiên cứu hoặc giảng dạy.

Phát âm "scholar" như thế nào?

"scholar" có phiên âm IPA /ˈskɑlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scholar"?

He is a renowned scholar in the field of history. — Anh ấy là một học giả nổi tiếng trong lĩnh vực lịch sử.