Tiếng Việt
Đất thổ cư tiếng Anh là gì?
đất thổ cư tiếng Anh là residential land /ˌrɛzɪˈdɛnʧəl lænd/. Đất dùng để xây dựng nhà ở, thường nằm trong khu vực đô thị hoặc nông thôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
residential land
Ví dụ câu với đất thổ cư / residential land
- 1
Anh ấy mua một mảnh đất thổ cư để xây nhà mới.
He bought a piece of residential land to build a new house.
- 2
Chính phủ quy hoạch đất thổ cư để phát triển khu dân cư.
The government plans residential land for residential development.
Ghi chú dùng từ đất thổ cư
Đất thổ cư là loại đất dành cho mục đích xây dựng nhà ở. Các từ liên quan: 'đất nông nghiệp' (agricultural land), 'đất công' (public land), 'quy hoạch đất' (land planning).
Video minh hoạ đất thổ cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất thổ cư
Câu hỏi thường gặp về "đất thổ cư"
Đất thổ cư tiếng Anh là gì?
Đất thổ cư tiếng Anh là "residential land" (danh từ), nghĩa là: Đất dùng để xây dựng nhà ở, thường nằm trong khu vực đô thị hoặc nông thôn.
"residential land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"residential land" nghĩa tiếng Việt là "đất thổ cư". Đất thổ cư là loại đất dành cho mục đích xây dựng nhà ở.
Phát âm "residential land" như thế nào?
"residential land" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪˈdɛnʧəl lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "residential land"?
He bought a piece of residential land to build a new house. — Anh ấy mua một mảnh đất thổ cư để xây nhà mới.