Tiếng Việt
Đặt vấn đề tiếng Anh là gì?
đặt vấn đề tiếng Anh là Raise an issue /reɪz ən ˈɪʃuː/. Đề cập hoặc trình bày một vấn đề cần thảo luận hoặc giải quyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raise an issue
Ví dụ câu với đặt vấn đề / Raise an issue
- 1
Trong cuộc họp, anh ấy đã đặt vấn đề về ngân sách.
He raised an issue about the budget during the meeting.
- 2
Chúng ta cần đặt vấn đề về chất lượng sản phẩm.
We need to raise an issue regarding the product quality.
Ghi chú dùng từ đặt vấn đề
Đặt vấn đề là hành động trình bày một vấn đề cần thảo luận. Các từ liên quan: 'discuss' (thảo luận), 'address' (giải quyết), 'problem' (vấn đề).
Video minh hoạ đặt vấn đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặt vấn đề
Câu hỏi thường gặp về "đặt vấn đề"
Đặt vấn đề tiếng Anh là gì?
Đặt vấn đề tiếng Anh là "Raise an issue" (động từ), nghĩa là: Đề cập hoặc trình bày một vấn đề cần thảo luận hoặc giải quyết.
"Raise an issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raise an issue" nghĩa tiếng Việt là "đặt vấn đề". Đặt vấn đề là hành động trình bày một vấn đề cần thảo luận.
Phát âm "Raise an issue" như thế nào?
"Raise an issue" có phiên âm IPA /reɪz ən ˈɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raise an issue"?
He raised an issue about the budget during the meeting. — Trong cuộc họp, anh ấy đã đặt vấn đề về ngân sách.