Tiếng Việt
Số báo tiếng Anh là gì?
số báo tiếng Anh là issue /ˈɪʃ.uː/. Số báo là một ấn phẩm định kỳ của báo chí, thường xuất bản hàng ngày hoặc hàng tuần để cung cấp tin tức và thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
issue
Ví dụ câu với số báo / issue
- 1
Tôi đọc số báo sáng nay để cập nhật tin tức.
I read the issue of the morning newspaper to catch up on the news.
- 2
Số báo này có nhiều bài viết về thời sự quốc tế.
This issue has many articles about international affairs.
Ghi chú dùng từ số báo
Số báo là một dạng ấn phẩm báo chí định kỳ. Các từ liên quan gồm 'newspaper' (báo), 'edition' (phiên bản), 'publication' (ấn phẩm).
Video minh hoạ số báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số báo
Câu hỏi thường gặp về "số báo"
Số báo tiếng Anh là gì?
Số báo tiếng Anh là "issue" (danh từ), nghĩa là: Số báo là một ấn phẩm định kỳ của báo chí, thường xuất bản hàng ngày hoặc hàng tuần để cung cấp tin tức và thông tin.
"issue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"issue" nghĩa tiếng Việt là "số báo". Số báo là một dạng ấn phẩm báo chí định kỳ.
Phát âm "issue" như thế nào?
"issue" có phiên âm IPA /ˈɪʃ.uː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "issue"?
I read the issue of the morning newspaper to catch up on the news. — Tôi đọc số báo sáng nay để cập nhật tin tức.