Tiếng Việt
Đầu cầu tiếng Anh là gì?
đầu cầu tiếng Anh là Bridgehead /ˈbrɪdʒhɛd/. Điểm chiến lược hoặc vị trí quan trọng để kiểm soát hoặc bắt đầu một cuộc tấn công qua cầu hoặc qua một vùng đất nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bridgehead
Ví dụ câu với đầu cầu / Bridgehead
- 1
Quân đội đã thiết lập một điểm đầu cầu để tiến vào thành phố.
The army established a bridgehead to advance into the city.
- 2
Điểm đầu cầu này rất quan trọng trong chiến dịch quân sự.
This bridgehead is crucial in the military campaign.
Ghi chú dùng từ đầu cầu
Đầu cầu là vị trí chiến lược để kiểm soát hoặc bắt đầu một cuộc tấn công qua cầu hoặc vùng đất. Các từ liên quan: 'fortress' (pháo đài), 'outpost' (đồn trú), 'strategic point' (điểm chiến lược).
Video minh hoạ đầu cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đầu cầu
Câu hỏi thường gặp về "đầu cầu"
Đầu cầu tiếng Anh là gì?
Đầu cầu tiếng Anh là "Bridgehead" (danh từ), nghĩa là: Điểm chiến lược hoặc vị trí quan trọng để kiểm soát hoặc bắt đầu một cuộc tấn công qua cầu hoặc qua một vùng đất nhất định.
"Bridgehead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bridgehead" nghĩa tiếng Việt là "đầu cầu". Đầu cầu là vị trí chiến lược để kiểm soát hoặc bắt đầu một cuộc tấn công qua cầu hoặc vùng đất.
Phát âm "Bridgehead" như thế nào?
"Bridgehead" có phiên âm IPA /ˈbrɪdʒhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bridgehead"?
The army established a bridgehead to advance into the city. — Quân đội đã thiết lập một điểm đầu cầu để tiến vào thành phố.