Tiếng Việt
Đầu Công Nguyên tiếng Anh là gì?
Đầu Công Nguyên tiếng Anh là Early Common Era /ˈɜːli ˈkɒmən ˈɪərə/. Thời kỳ bắt đầu của kỷ nguyên Dương lịch, thường được tính từ năm 1 sau Công Nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Early Common Era
Ví dụ câu với Đầu Công Nguyên / Early Common Era
- 1
Sự kiện này xảy ra vào đầu Công Nguyên thứ nhất.
This event happened in the early Common Era.
- 2
Các nền văn minh lớn bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ đầu Công Nguyên.
Major civilizations began to flourish from the Early Common Era.
Ghi chú dùng từ Đầu Công Nguyên
Đầu Công Nguyên đề cập đến thời kỳ bắt đầu của kỷ nguyên Dương lịch, thường tính từ năm 1 sau Công Nguyên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Ancient Times' (Thời cổ đại), 'First Century' (Thế kỷ thứ nhất), 'Christian Era' (Kỷ nguyên Kitô giáo).
Video minh hoạ Đầu Công Nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đầu Công Nguyên
Câu hỏi thường gặp về "Đầu Công Nguyên"
Đầu Công Nguyên tiếng Anh là gì?
Đầu Công Nguyên tiếng Anh là "Early Common Era" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ bắt đầu của kỷ nguyên Dương lịch, thường được tính từ năm 1 sau Công Nguyên.
"Early Common Era" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Early Common Era" nghĩa tiếng Việt là "Đầu Công Nguyên". Đầu Công Nguyên đề cập đến thời kỳ bắt đầu của kỷ nguyên Dương lịch, thường tính từ năm 1 sau Công Nguyên.
Phát âm "Early Common Era" như thế nào?
"Early Common Era" có phiên âm IPA /ˈɜːli ˈkɒmən ˈɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Early Common Era"?
This event happened in the early Common Era. — Sự kiện này xảy ra vào đầu Công Nguyên thứ nhất.