Tiếng Việt
Niên hiệu tiếng Anh là gì?
niên hiệu tiếng Anh là era name /ˈɪərə neɪm/. Tên gọi của một triều đại hoặc một thời kỳ trong lịch sử để đánh dấu thời gian của các vua hoặc hoàng đế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
era name
Ví dụ câu với niên hiệu / era name
- 1
The Ming dynasty's era name was 'Hongwu'.
Thời kỳ của nhà Minh có tên là 'Hongwu'.
- 2
The emperor changed his era name to mark a new beginning.
Hoàng đế đã đổi niên hiệu để đánh dấu một khởi đầu mới.
Ghi chú dùng từ niên hiệu
Niên hiệu là tên gọi của một triều đại hoặc thời kỳ trong lịch sử Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Các từ liên quan: 'dynasty' (triều đại), 'regnal year' (năm trong niên hiệu), 'imperial era' (thời kỳ hoàng đế).
Video minh hoạ niên hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên hiệu
Câu hỏi thường gặp về "niên hiệu"
Niên hiệu tiếng Anh là gì?
Niên hiệu tiếng Anh là "era name" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi của một triều đại hoặc một thời kỳ trong lịch sử để đánh dấu thời gian của các vua hoặc hoàng đế.
"era name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"era name" nghĩa tiếng Việt là "niên hiệu". Niên hiệu là tên gọi của một triều đại hoặc thời kỳ trong lịch sử Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam.
Phát âm "era name" như thế nào?
"era name" có phiên âm IPA /ˈɪərə neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "era name"?
Thời kỳ của nhà Minh có tên là 'Hongwu'. — The Ming dynasty's era name was 'Hongwu'.