Tiếng Việt
Kỷ nguyên mới tiếng Anh là gì?
kỷ nguyên mới tiếng Anh là new era /njuː ˈɪərə/. Thời kỳ mới, giai đoạn mới trong lịch sử hoặc sự phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new era
Ví dụ câu với kỷ nguyên mới / new era
- 1
Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mới của công nghệ.
We are entering a new era of technology.
- 2
Kỷ nguyên mới mang lại nhiều cơ hội và thách thức.
The new era brings many opportunities and challenges.
Ghi chú dùng từ kỷ nguyên mới
Kỷ nguyên mới là giai đoạn bắt đầu của một thời kỳ quan trọng. Các từ liên quan: 'thời kỳ' (period), 'giai đoạn' (phase), 'tiến bộ' (progress).
Video minh hoạ kỷ nguyên mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ nguyên mới
Câu hỏi thường gặp về "kỷ nguyên mới"
Kỷ nguyên mới tiếng Anh là gì?
Kỷ nguyên mới tiếng Anh là "new era" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ mới, giai đoạn mới trong lịch sử hoặc sự phát triển.
"new era" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new era" nghĩa tiếng Việt là "kỷ nguyên mới". Kỷ nguyên mới là giai đoạn bắt đầu của một thời kỳ quan trọng.
Phát âm "new era" như thế nào?
"new era" có phiên âm IPA /njuː ˈɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new era"?
We are entering a new era of technology. — Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên mới của công nghệ.