Tiếng Việt
Trước Công nguyên tiếng Anh là gì?
trước Công nguyên tiếng Anh là Before the Common Era /bɪˈfɔr ðə ˈkɑmən ˈɛrə/. Thời gian trước Công nguyên, thường dùng để chỉ các năm lịch sử trước năm 1 của Công lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Before the Common Era
Ví dụ câu với trước Công nguyên / Before the Common Era
- 1
Các nền văn minh cổ đại xuất hiện trước Công nguyên.
Ancient civilizations appeared before the Common Era.
- 2
Các sự kiện quan trọng xảy ra trước Công nguyên.
Important events happened before the Common Era.
Ghi chú dùng từ trước Công nguyên
Thuật ngữ này dùng để chỉ thời gian lịch sử trước năm 1 của Công lịch, thay thế cho 'trước Công nguyên'. Các từ liên quan gồm 'sau Công nguyên' (AD), 'lịch sử cổ đại' (ancient history), 'năm lịch sử' (historical year).
Video minh hoạ trước Công nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trước Công nguyên
Câu hỏi thường gặp về "trước Công nguyên"
Trước Công nguyên tiếng Anh là gì?
Trước Công nguyên tiếng Anh là "Before the Common Era" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trước Công nguyên, thường dùng để chỉ các năm lịch sử trước năm 1 của Công lịch.
"Before the Common Era" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Before the Common Era" nghĩa tiếng Việt là "trước Công nguyên". Thuật ngữ này dùng để chỉ thời gian lịch sử trước năm 1 của Công lịch, thay thế cho 'trước Công nguyên'.
Phát âm "Before the Common Era" như thế nào?
"Before the Common Era" có phiên âm IPA /bɪˈfɔr ðə ˈkɑmən ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Before the Common Era"?
Ancient civilizations appeared before the Common Era. — Các nền văn minh cổ đại xuất hiện trước Công nguyên.