Tiếng Việt
Kỷ nguyên tiếng Anh là gì?
kỷ nguyên tiếng Anh là era /ˈɪərə/. Thời kỳ dài trong lịch sử hoặc trong cuộc đời của một người, thường được đặc trưng bởi những đặc điểm hoặc sự kiện nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
era
Ví dụ câu với kỷ nguyên / era
- 1
Thời kỳ Phục Hưng là một kỷ nguyên quan trọng trong lịch sử châu Âu.
The Renaissance era was a significant period in European history.
- 2
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của công nghệ số.
We are living in an era of digital technology.
Ghi chú dùng từ kỷ nguyên
Kỷ nguyên là một khoảng thời gian dài, thường liên quan đến các đặc điểm lịch sử hoặc văn hóa. Các từ liên quan: 'thời đại' (age), 'thời kỳ' (period), 'thời gian' (time).
Video minh hoạ kỷ nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ nguyên
Câu hỏi thường gặp về "kỷ nguyên"
Kỷ nguyên tiếng Anh là gì?
Kỷ nguyên tiếng Anh là "era" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ dài trong lịch sử hoặc trong cuộc đời của một người, thường được đặc trưng bởi những đặc điểm hoặc sự kiện nổi bật.
"era" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"era" nghĩa tiếng Việt là "kỷ nguyên". Kỷ nguyên là một khoảng thời gian dài, thường liên quan đến các đặc điểm lịch sử hoặc văn hóa.
Phát âm "era" như thế nào?
"era" có phiên âm IPA /ˈɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "era"?
The Renaissance era was a significant period in European history. — Thời kỳ Phục Hưng là một kỷ nguyên quan trọng trong lịch sử châu Âu.