Tiếng Việt
Đầu đen tiếng Anh là gì?
đầu đen tiếng Anh là blackhead /ˈblækˌhɛd/. Mụn đầu đen là loại mụn trứng cá nhỏ, có màu đen, xuất hiện trên da, thường do tắc nghẽn lỗ chân lông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blackhead
Ví dụ câu với đầu đen / blackhead
- 1
Tôi đã dùng mặt nạ để loại bỏ đầu đen trên mũi.
I used a mask to remove the blackheads from my nose.
- 2
Chăm sóc da đúng cách giúp giảm thiểu đầu đen.
Proper skincare helps reduce blackheads.
Ghi chú dùng từ đầu đen
Đầu đen là dạng của mụn trứng cá, liên quan đến lỗ chân lông bị tắc nghẽn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mụn trứng cá' (acne), 'lỗ chân lông' (pores), 'chăm sóc da' (skincare).
Video minh hoạ đầu đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đầu đen
Câu hỏi thường gặp về "đầu đen"
Đầu đen tiếng Anh là gì?
Đầu đen tiếng Anh là "blackhead" (danh từ), nghĩa là: Mụn đầu đen là loại mụn trứng cá nhỏ, có màu đen, xuất hiện trên da, thường do tắc nghẽn lỗ chân lông.
"blackhead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blackhead" nghĩa tiếng Việt là "đầu đen". Đầu đen là dạng của mụn trứng cá, liên quan đến lỗ chân lông bị tắc nghẽn.
Phát âm "blackhead" như thế nào?
"blackhead" có phiên âm IPA /ˈblækˌhɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blackhead"?
I used a mask to remove the blackheads from my nose. — Tôi đã dùng mặt nạ để loại bỏ đầu đen trên mũi.