The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu lòng tiếng Anh là gì?

đầu lòng tiếng Anh là firstborn /ˈfɜrstˌbɔrn/. Con đầu lòng, người con sinh ra đầu tiên trong gia đình.

Hình minh hoạ "đầu lòng" tiếng Anh là "firstborn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

firstborn

Danh từ
/ˈfɜrstˌbɔrn/

Ví dụ câu với đầu lòng / firstborn

  1. 1

    Cô ấy là đầu lòng trong gia đình.

    She is the firstborn in her family.

  2. 2

    Anh ấy là con đầu lòng của cha mẹ.

    He is the firstborn of his parents.

Ghi chú dùng từ đầu lòng

Đầu lòng là từ chỉ người con sinh ra đầu tiên trong gia đình. Các từ liên quan: 'đầu đàn' (leader), 'trưởng nam' (eldest son), 'trưởng nữ' (eldest daughter).

Video minh hoạ đầu lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đầu lòng

Câu hỏi thường gặp về "đầu lòng"

Đầu lòng tiếng Anh là gì?

Đầu lòng tiếng Anh là "firstborn" (danh từ), nghĩa là: Con đầu lòng, người con sinh ra đầu tiên trong gia đình.

"firstborn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"firstborn" nghĩa tiếng Việt là "đầu lòng". Đầu lòng là từ chỉ người con sinh ra đầu tiên trong gia đình.

Phát âm "firstborn" như thế nào?

"firstborn" có phiên âm IPA /ˈfɜrstˌbɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "firstborn"?

She is the firstborn in her family. — Cô ấy là đầu lòng trong gia đình.