Tiếng Việt
Dấu mộc đỏ tiếng Anh là gì?
dấu mộc đỏ tiếng Anh là red ink seal /rɛd ɪŋk siːl/. Dấu mộc đỏ là một loại dấu dùng để đóng lên tài liệu hoặc tác phẩm nghệ thuật, thường làm bằng gỗ và dán mực đỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
red ink seal
Ví dụ câu với dấu mộc đỏ / red ink seal
- 1
Anh ấy đã đóng dấu mộc đỏ lên hợp đồng để xác nhận giao dịch.
He stamped the contract with a red ink seal to confirm the transaction.
- 2
Bức tranh này đã được xác nhận bằng dấu mộc đỏ của nhà sưu tập nổi tiếng.
This painting was authenticated with a red ink seal by a famous collector.
Ghi chú dùng từ dấu mộc đỏ
Dấu mộc đỏ thường dùng trong văn bản hành chính hoặc nghệ thuật để thể hiện quyền hạn hoặc xác nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'seal' (dấu niêm phong), 'stamp' (dấu đóng), và 'authentication' (xác thực), đều liên quan đến việc xác nhận hoặc chứng nhận.
Video minh hoạ dấu mộc đỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu mộc đỏ
Câu hỏi thường gặp về "dấu mộc đỏ"
Dấu mộc đỏ tiếng Anh là gì?
Dấu mộc đỏ tiếng Anh là "red ink seal" (danh từ), nghĩa là: Dấu mộc đỏ là một loại dấu dùng để đóng lên tài liệu hoặc tác phẩm nghệ thuật, thường làm bằng gỗ và dán mực đỏ.
"red ink seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"red ink seal" nghĩa tiếng Việt là "dấu mộc đỏ". Dấu mộc đỏ thường dùng trong văn bản hành chính hoặc nghệ thuật để thể hiện quyền hạn hoặc xác nhận.
Phát âm "red ink seal" như thế nào?
"red ink seal" có phiên âm IPA /rɛd ɪŋk siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "red ink seal"?
He stamped the contract with a red ink seal to confirm the transaction. — Anh ấy đã đóng dấu mộc đỏ lên hợp đồng để xác nhận giao dịch.