Tiếng Việt
Dấu mộc thực tập tiếng Anh là gì?
dấu mộc thực tập tiếng Anh là internship stamp /ˈɪn.tɚn.ʃɪp stæmp/. Dấu mộc thực tập là dấu dùng để xác nhận quá trình thực tập của sinh viên hoặc người học nghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internship stamp
Ví dụ câu với dấu mộc thực tập / internship stamp
- 1
She received the internship stamp on her certificate after completing her internship.
Cô ấy đã nhận dấu mộc thực tập trên chứng chỉ sau khi hoàn thành kỳ thực tập của mình.
- 2
The internship stamp verifies her practical experience in the company.
Dấu mộc thực tập xác nhận kinh nghiệm thực tế của cô ấy trong công ty.
Ghi chú dùng từ dấu mộc thực tập
Dấu mộc thực tập là một loại dấu xác nhận quá trình thực tập. Các thuật ngữ liên quan: 'stamp' (dấu), 'certificate' (chứng chỉ), 'practical experience' (kinh nghiệm thực tế).
Video minh hoạ dấu mộc thực tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu mộc thực tập
Câu hỏi thường gặp về "dấu mộc thực tập"
Dấu mộc thực tập tiếng Anh là gì?
Dấu mộc thực tập tiếng Anh là "internship stamp" (danh từ), nghĩa là: Dấu mộc thực tập là dấu dùng để xác nhận quá trình thực tập của sinh viên hoặc người học nghề.
"internship stamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internship stamp" nghĩa tiếng Việt là "dấu mộc thực tập". Dấu mộc thực tập là một loại dấu xác nhận quá trình thực tập.
Phát âm "internship stamp" như thế nào?
"internship stamp" có phiên âm IPA /ˈɪn.tɚn.ʃɪp stæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internship stamp"?
Cô ấy đã nhận dấu mộc thực tập trên chứng chỉ sau khi hoàn thành kỳ thực tập của mình. — She received the internship stamp on her certificate after completing her internship.