Tiếng Việt
Dấu mộc treo tiếng Anh là gì?
Dấu mộc treo tiếng Anh là Hanging Seal /ˈhæŋɪŋ siːl/. Dấu mộc treo là một loại dấu dùng để đóng hoặc xác nhận trong các tài liệu, thường được treo hoặc gắn trên vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hanging Seal
Ví dụ câu với Dấu mộc treo / Hanging Seal
- 1
Người thợ đã sử dụng dấu mộc treo để xác nhận bản quyền của tác phẩm.
The craftsman used a hanging seal to authenticate the artwork.
- 2
Dấu mộc treo thường được treo ở nơi dễ thấy để chứng minh quyền sở hữu.
Hanging seals are often displayed prominently to prove ownership.
Ghi chú dùng từ Dấu mộc treo
Dấu mộc treo là loại dấu dùng để xác nhận hoặc chứng thực, liên quan đến các thuật ngữ như 'seal' (dấu niêm phong), 'stamp' (dấu đóng), và 'authentication' (xác thực).
Video minh hoạ Dấu mộc treo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu mộc treo
Câu hỏi thường gặp về "Dấu mộc treo"
Dấu mộc treo tiếng Anh là gì?
Dấu mộc treo tiếng Anh là "Hanging Seal" (danh từ), nghĩa là: Dấu mộc treo là một loại dấu dùng để đóng hoặc xác nhận trong các tài liệu, thường được treo hoặc gắn trên vật thể.
"Hanging Seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hanging Seal" nghĩa tiếng Việt là "Dấu mộc treo". Dấu mộc treo là loại dấu dùng để xác nhận hoặc chứng thực, liên quan đến các thuật ngữ như 'seal' (dấu niêm phong), 'stamp' (dấu đóng), và 'authentication' (xác thực).
Phát âm "Hanging Seal" như thế nào?
"Hanging Seal" có phiên âm IPA /ˈhæŋɪŋ siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hanging Seal"?
The craftsman used a hanging seal to authenticate the artwork. — Người thợ đã sử dụng dấu mộc treo để xác nhận bản quyền của tác phẩm.