The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu não tiếng Anh là gì?

đầu não tiếng Anh là head /hɛd/. Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não và các cơ quan quan trọng khác.

Hình minh hoạ "đầu não" tiếng Anh là "head"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

head

Danh từ
/hɛd/

Ví dụ câu với đầu não / head

  1. 1

    Anh ấy bị đau đầu sau một ngày làm việc căng thẳng.

    He has a headache after a stressful day at work.

  2. 2

    Trẻ em cần được bảo vệ đầu khỏi các chấn thương.

    Children need to have their heads protected from injuries.

Ghi chú dùng từ đầu não

Đầu não là phần quan trọng của cơ thể chứa não bộ. Các từ liên quan: 'brain' (não), 'skull' (xương sọ), 'hair' (tóc).

Video minh hoạ đầu não

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đầu não

Câu hỏi thường gặp về "đầu não"

Đầu não tiếng Anh là gì?

Đầu não tiếng Anh là "head" (danh từ), nghĩa là: Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não và các cơ quan quan trọng khác.

"head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"head" nghĩa tiếng Việt là "đầu não". Đầu não là phần quan trọng của cơ thể chứa não bộ.

Phát âm "head" như thế nào?

"head" có phiên âm IPA /hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "head"?

He has a headache after a stressful day at work. — Anh ấy bị đau đầu sau một ngày làm việc căng thẳng.