The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu ngoặc đơn tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc đơn tiếng Anh là Parentheses /pəˈrɛnθɪˌsiːz/. Dấu ngoặc đơn là ký hiệu () dùng để bao quanh thông tin phụ hoặc chú thích trong văn bản.

Hình minh hoạ "Dấu ngoặc đơn" tiếng Anh là "Parentheses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Parentheses

Danh từ
/pəˈrɛnθɪˌsiːz/

Ví dụ câu với Dấu ngoặc đơn / Parentheses

  1. 1

    Trong câu này, thông tin thêm được đặt trong dấu ngoặc đơn.

    The additional information is placed in parentheses.

  2. 2

    Bạn cần chú ý đến nội dung trong dấu ngoặc đơn.

    Pay attention to the content inside the parentheses.

Ghi chú dùng từ Dấu ngoặc đơn

Dấu ngoặc đơn dùng để tách thông tin phụ hoặc chú thích. Các từ liên quan gồm 'brackets' (dấu ngoặc vuông), 'curly braces' (dấu ngoặc nhọn), và 'punctuation' (dấu câu).

Video minh hoạ Dấu ngoặc đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dấu ngoặc đơn

Câu hỏi thường gặp về "Dấu ngoặc đơn"

Dấu ngoặc đơn tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc đơn tiếng Anh là "Parentheses" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc đơn là ký hiệu () dùng để bao quanh thông tin phụ hoặc chú thích trong văn bản.

"Parentheses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Parentheses" nghĩa tiếng Việt là "Dấu ngoặc đơn". Dấu ngoặc đơn dùng để tách thông tin phụ hoặc chú thích.

Phát âm "Parentheses" như thế nào?

"Parentheses" có phiên âm IPA /pəˈrɛnθɪˌsiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Parentheses"?

The additional information is placed in parentheses. — Trong câu này, thông tin thêm được đặt trong dấu ngoặc đơn.