Tiếng Việt
Ngoặc đơn tiếng Anh là gì?
ngoặc đơn tiếng Anh là Round brackets /raʊnd ˈbrækɪts/. Dấu ngoặc tròn dùng để bao quanh thông tin phụ hoặc chú thích trong văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Round brackets
Ví dụ câu với ngoặc đơn / Round brackets
- 1
Trong câu, phần chú thích nằm trong ngoặc đơn.
The additional details are in round brackets.
- 2
Bạn có thể bỏ phần trong ngoặc đơn nếu không cần thiết.
You can omit the information inside the round brackets.
Ghi chú dùng từ ngoặc đơn
Ngoặc đơn dùng để chứa thông tin phụ hoặc chú thích. Các từ liên quan: 'parentheses' (ngoặc đơn), 'brackets' (ngoặc vuông), 'braces' (ngoặc nhọn).
Video minh hoạ ngoặc đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoặc đơn
Câu hỏi thường gặp về "ngoặc đơn"
Ngoặc đơn tiếng Anh là gì?
Ngoặc đơn tiếng Anh là "Round brackets" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc tròn dùng để bao quanh thông tin phụ hoặc chú thích trong văn bản.
"Round brackets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Round brackets" nghĩa tiếng Việt là "ngoặc đơn". Ngoặc đơn dùng để chứa thông tin phụ hoặc chú thích.
Phát âm "Round brackets" như thế nào?
"Round brackets" có phiên âm IPA /raʊnd ˈbrækɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Round brackets"?
The additional details are in round brackets. — Trong câu, phần chú thích nằm trong ngoặc đơn.