The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu ngoặc tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc tiếng Anh là Brackets /ˈbrækɪts/. Dấu ngoặc là ký hiệu dùng để bao quanh hoặc tách các phần của văn bản, như ( ), [ ], { }.

Hình minh hoạ "Dấu ngoặc" tiếng Anh là "Brackets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brackets

Danh từ
/ˈbrækɪts/

Ví dụ câu với Dấu ngoặc / Brackets

  1. 1

    Trong câu này, chữ trong ngoặc là phần bổ sung.

    The text in brackets indicates optional information.

  2. 2

    Bạn cần đặt tên trong ngoặc vuông để rõ ràng hơn.

    Please put the name in square brackets for clarity.

Ghi chú dùng từ Dấu ngoặc

Dấu ngoặc dùng để nhóm hoặc làm rõ nội dung, gồm có ngoặc đơn (), ngoặc vuông [], và ngoặc nhọn {}. Các thuật ngữ liên quan: parenthesis (ngoặc đơn), square brackets (ngoặc vuông), curly braces (ngoặc nhọn).

Video minh hoạ Dấu ngoặc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Dấu ngoặc

Câu hỏi thường gặp về "Dấu ngoặc"

Dấu ngoặc tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc tiếng Anh là "Brackets" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc là ký hiệu dùng để bao quanh hoặc tách các phần của văn bản, như ( ), [ ], { }.

"Brackets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brackets" nghĩa tiếng Việt là "Dấu ngoặc". Dấu ngoặc dùng để nhóm hoặc làm rõ nội dung, gồm có ngoặc đơn (), ngoặc vuông [], và ngoặc nhọn {}.

Phát âm "Brackets" như thế nào?

"Brackets" có phiên âm IPA /ˈbrækɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brackets"?

The text in brackets indicates optional information. — Trong câu này, chữ trong ngoặc là phần bổ sung.