The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu ngoặc kép (" ") tiếng Anh là gì?

dấu ngoặc kép (" ") tiếng Anh là double quotation mark /ˈdʌbəl kwoʊˈteɪʃən mɑrk/. Dấu ngoặc kép là ký hiệu dùng để bao quanh lời nói hoặc trích dẫn trong văn bản.

Hình minh hoạ "dấu ngoặc kép (" ")" tiếng Anh là "double quotation mark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

double quotation mark

Danh từ
/ˈdʌbəl kwoʊˈteɪʃən mɑrk/

Ví dụ câu với dấu ngoặc kép (" ") / double quotation mark

  1. 1

    Trong câu nói, cô ấy đã dùng dấu ngoặc kép để trích dẫn lời của người khác.

    She used double quotation marks to cite someone else's words.

  2. 2

    Bạn cần đặt tên biến trong mã nguồn trong dấu ngoặc kép.

    You need to put variable names in double quotation marks in the code.

Ghi chú dùng từ dấu ngoặc kép (" ")

Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn hoặc đánh dấu lời nói. Các từ liên quan: 'dấu ngoặc đơn' (single quotation mark), 'dấu ngoặc vuông' (square brackets), 'dấu chấm phẩy' (semicolon).

Video minh hoạ dấu ngoặc kép (" ")

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dấu ngoặc kép (" ")

Câu hỏi thường gặp về "dấu ngoặc kép (" ")"

Dấu ngoặc kép (" ") tiếng Anh là gì?

Dấu ngoặc kép (" ") tiếng Anh là "double quotation mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc kép là ký hiệu dùng để bao quanh lời nói hoặc trích dẫn trong văn bản.

"double quotation mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"double quotation mark" nghĩa tiếng Việt là "dấu ngoặc kép (" ")". Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn hoặc đánh dấu lời nói.

Phát âm "double quotation mark" như thế nào?

"double quotation mark" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl kwoʊˈteɪʃən mɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "double quotation mark"?

She used double quotation marks to cite someone else's words. — Trong câu nói, cô ấy đã dùng dấu ngoặc kép để trích dẫn lời của người khác.