Tiếng Việt
Ngoặc nhọn tiếng Anh là gì?
ngoặc nhọn tiếng Anh là Angle brackets /ˈæŋ.ɡl ˈbræk.ɪts/. Dấu ngoặc nhọn là ký hiệu dạng hình tam giác dùng để bao quanh nội dung trong lập trình hoặc văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Angle brackets
Ví dụ câu với ngoặc nhọn / Angle brackets
- 1
Trong lập trình, chúng ta sử dụng ngoặc nhọn để xác định khối lệnh.
In programming, we use angle brackets to define a block of code.
- 2
Các ký hiệu ngoặc nhọn thường xuất hiện trong HTML để đánh dấu các phần tử.
Angle brackets often appear in HTML to mark elements.
Ghi chú dùng từ ngoặc nhọn
Ngoặc nhọn còn gọi là dấu mũi tên hoặc dấu ngoặc tam giác, thường dùng trong lập trình và đánh dấu trong văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dấu ngoặc vuông' (square brackets), 'dấu ngoặc đơn' (single quotes), và 'dấu ngoặc kép' (double quotes).
Video minh hoạ ngoặc nhọn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoặc nhọn
Câu hỏi thường gặp về "ngoặc nhọn"
Ngoặc nhọn tiếng Anh là gì?
Ngoặc nhọn tiếng Anh là "Angle brackets" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc nhọn là ký hiệu dạng hình tam giác dùng để bao quanh nội dung trong lập trình hoặc văn bản.
"Angle brackets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Angle brackets" nghĩa tiếng Việt là "ngoặc nhọn". Ngoặc nhọn còn gọi là dấu mũi tên hoặc dấu ngoặc tam giác, thường dùng trong lập trình và đánh dấu trong văn bản.
Phát âm "Angle brackets" như thế nào?
"Angle brackets" có phiên âm IPA /ˈæŋ.ɡl ˈbræk.ɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Angle brackets"?
In programming, we use angle brackets to define a block of code. — Trong lập trình, chúng ta sử dụng ngoặc nhọn để xác định khối lệnh.