Tiếng Việt
Dầu nhớt xe máy tiếng Anh là gì?
dầu nhớt xe máy tiếng Anh là motorcycle oil /ˈmoʊtərˌsaɪkəl ɔɪl/. Dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của xe máy nhằm giảm ma sát và hao mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motorcycle oil
Ví dụ câu với dầu nhớt xe máy / motorcycle oil
- 1
Bạn cần thay dầu nhớt xe máy định kỳ để giữ cho động cơ hoạt động tốt.
You need to change the motorcycle oil regularly to keep the engine running well.
- 2
Dầu nhớt xe máy giúp giảm tiếng ồn và tiết kiệm nhiên liệu.
Motorcycle oil helps reduce noise and save fuel.
Ghi chú dùng từ dầu nhớt xe máy
Dầu nhớt xe máy là loại dầu đặc biệt dùng cho xe máy, giúp bôi trơn các bộ phận chuyển động. Các thuật ngữ liên quan: 'engine oil' (dầu động cơ), 'lubrication' (bôi trơn), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ dầu nhớt xe máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu nhớt xe máy
Câu hỏi thường gặp về "dầu nhớt xe máy"
Dầu nhớt xe máy tiếng Anh là gì?
Dầu nhớt xe máy tiếng Anh là "motorcycle oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng để bôi trơn các bộ phận của xe máy nhằm giảm ma sát và hao mòn.
"motorcycle oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motorcycle oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu nhớt xe máy". Dầu nhớt xe máy là loại dầu đặc biệt dùng cho xe máy, giúp bôi trơn các bộ phận chuyển động.
Phát âm "motorcycle oil" như thế nào?
"motorcycle oil" có phiên âm IPA /ˈmoʊtərˌsaɪkəl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motorcycle oil"?
You need to change the motorcycle oil regularly to keep the engine running well. — Bạn cần thay dầu nhớt xe máy định kỳ để giữ cho động cơ hoạt động tốt.