Tiếng Việt
Chuẩn đầu ra tiếng Anh là gì?
chuẩn đầu ra tiếng Anh là output standard /ˈaʊtˌpʊt ˈstændərd/. Tiêu chuẩn hoặc quy định về kết quả đầu ra của một quá trình hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
output standard
Ví dụ câu với chuẩn đầu ra / output standard
- 1
The project must meet the output standard before delivery.
Dự án phải đáp ứng chuẩn đầu ra trước khi bàn giao.
- 2
We are working to improve the output standard of our manufacturing process.
Chúng tôi đang cố gắng nâng cao chuẩn đầu ra của quy trình sản xuất.
Ghi chú dùng từ chuẩn đầu ra
Chữ 'chuẩn đầu ra' đề cập đến tiêu chuẩn về kết quả cuối cùng của một quá trình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'performance standard' (tiêu chuẩn hiệu suất), và 'benchmark' (mốc chuẩn).
Video minh hoạ chuẩn đầu ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuẩn đầu ra
Câu hỏi thường gặp về "chuẩn đầu ra"
Chuẩn đầu ra tiếng Anh là gì?
Chuẩn đầu ra tiếng Anh là "output standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn hoặc quy định về kết quả đầu ra của một quá trình hoặc hệ thống.
"output standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"output standard" nghĩa tiếng Việt là "chuẩn đầu ra". Chữ 'chuẩn đầu ra' đề cập đến tiêu chuẩn về kết quả cuối cùng của một quá trình.
Phát âm "output standard" như thế nào?
"output standard" có phiên âm IPA /ˈaʊtˌpʊt ˈstændərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "output standard"?
Dự án phải đáp ứng chuẩn đầu ra trước khi bàn giao. — The project must meet the output standard before delivery.