The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu số điện thoại tiếng Anh là gì?

đầu số điện thoại tiếng Anh là area code /ˈeəriə ˌkəʊd/. Mã số điện thoại dùng để xác định khu vực hoặc quốc gia gọi đến.

Hình minh hoạ "đầu số điện thoại" tiếng Anh là "area code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

area code

Danh từ
/ˈeəriə ˌkəʊd/

Ví dụ câu với đầu số điện thoại / area code

  1. 1

    Bạn có thể gọi qua số điện thoại này bằng cách nhập mã vùng của thành phố.

    You need to dial the area code before the local number.

  2. 2

    Mã vùng của Hà Nội là 24.

    Hanoi's area code is 24.

Ghi chú dùng từ đầu số điện thoại

Đầu số điện thoại giúp xác định khu vực gọi đến. Các thuật ngữ liên quan gồm có mã vùng quốc tế, mã quốc gia, và mã thành phố.

Video minh hoạ đầu số điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu số điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "đầu số điện thoại"

Đầu số điện thoại tiếng Anh là gì?

Đầu số điện thoại tiếng Anh là "area code" (danh từ), nghĩa là: Mã số điện thoại dùng để xác định khu vực hoặc quốc gia gọi đến.

"area code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"area code" nghĩa tiếng Việt là "đầu số điện thoại". Đầu số điện thoại giúp xác định khu vực gọi đến.

Phát âm "area code" như thế nào?

"area code" có phiên âm IPA /ˈeəriə ˌkəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "area code"?

You need to dial the area code before the local number. — Bạn có thể gọi qua số điện thoại này bằng cách nhập mã vùng của thành phố.