Tiếng Việt
Đầu số tiếng Anh là gì?
Đầu số tiếng Anh là Prefix Number /ˈpriːfɪks ˈnʌmbə/. Mã số đầu tiên của một số điện thoại dùng để xác định vùng hoặc nhà mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prefix Number
Ví dụ câu với Đầu số / Prefix Number
- 1
Bạn có thể gọi qua đầu số 090 để liên lạc.
You can call using the prefix number 090.
- 2
Đầu số 0123 thường được sử dụng bởi nhà mạng Viettel.
Prefix number 0123 is commonly used by Viettel.
Ghi chú dùng từ Đầu số
Đầu số giúp phân biệt các nhà mạng hoặc vùng miền trong số điện thoại. Các từ liên quan: mã vùng (area code), mã mạng (network code), số điện thoại (phone number).
Video minh hoạ Đầu số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đầu số
Câu hỏi thường gặp về "Đầu số"
Đầu số tiếng Anh là gì?
Đầu số tiếng Anh là "Prefix Number" (danh từ), nghĩa là: Mã số đầu tiên của một số điện thoại dùng để xác định vùng hoặc nhà mạng.
"Prefix Number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prefix Number" nghĩa tiếng Việt là "Đầu số". Đầu số giúp phân biệt các nhà mạng hoặc vùng miền trong số điện thoại.
Phát âm "Prefix Number" như thế nào?
"Prefix Number" có phiên âm IPA /ˈpriːfɪks ˈnʌmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prefix Number"?
You can call using the prefix number 090. — Bạn có thể gọi qua đầu số 090 để liên lạc.