The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dầu thủy lực tiếng Anh là gì?

dầu thủy lực tiếng Anh là hydraulic oil /haɪˈdrɒlɪk ɔɪl/. Dầu dùng trong hệ thống thủy lực để truyền năng lượng và bôi trơn các bộ phận.

Hình minh hoạ "dầu thủy lực" tiếng Anh là "hydraulic oil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hydraulic oil

Danh từ
/haɪˈdrɒlɪk ɔɪl/

Ví dụ câu với dầu thủy lực / hydraulic oil

  1. 1

    The hydraulic oil needs to be changed regularly to ensure the machinery runs smoothly.

    Dầu thủy lực cần được thay định kỳ để đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru.

  2. 2

    Leaking hydraulic oil can cause environmental pollution.

    Dầu thủy lực rò rỉ có thể gây ô nhiễm môi trường.

Ghi chú dùng từ dầu thủy lực

Dầu thủy lực là loại dầu đặc biệt dùng trong hệ thống thủy lực. Các thuật ngữ liên quan: 'hydraulics' (hệ thống thủy lực), 'fluid' (chất lỏng), 'lubrication' (bôi trơn).

Video minh hoạ dầu thủy lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dầu thủy lực

Câu hỏi thường gặp về "dầu thủy lực"

Dầu thủy lực tiếng Anh là gì?

Dầu thủy lực tiếng Anh là "hydraulic oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu dùng trong hệ thống thủy lực để truyền năng lượng và bôi trơn các bộ phận.

"hydraulic oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hydraulic oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu thủy lực". Dầu thủy lực là loại dầu đặc biệt dùng trong hệ thống thủy lực.

Phát âm "hydraulic oil" như thế nào?

"hydraulic oil" có phiên âm IPA /haɪˈdrɒlɪk ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hydraulic oil"?

Dầu thủy lực cần được thay định kỳ để đảm bảo máy móc hoạt động trơn tru. — The hydraulic oil needs to be changed regularly to ensure the machinery runs smoothly.