Tiếng Việt
Ghế đẩu tiếng Anh là gì?
ghế đẩu tiếng Anh là stool /stul/. Ghế đẩu là một loại ghế thấp không có tựa lưng, thường dùng để ngồi hoặc đứng tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stool
Ví dụ câu với ghế đẩu / stool
- 1
Tôi ngồi trên ghế đẩu để sửa ống nước.
I sat on the stool to fix the pipe.
- 2
Cô ấy đặt chiếc ly lên ghế đẩu gần bàn ăn.
She placed the glass on the stool near the dining table.
Ghi chú dùng từ ghế đẩu
Ghế đẩu là loại ghế thấp không có lưng tựa, thường dùng trong nhà bếp hoặc quán bar. Các từ liên quan gồm 'chair' (ghế có tựa), 'bench' (băng ghế), 'stool' (ghế đẩu).
Video minh hoạ ghế đẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế đẩu
Câu hỏi thường gặp về "ghế đẩu"
Ghế đẩu tiếng Anh là gì?
Ghế đẩu tiếng Anh là "stool" (danh từ), nghĩa là: Ghế đẩu là một loại ghế thấp không có tựa lưng, thường dùng để ngồi hoặc đứng tạm thời.
"stool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stool" nghĩa tiếng Việt là "ghế đẩu". Ghế đẩu là loại ghế thấp không có lưng tựa, thường dùng trong nhà bếp hoặc quán bar.
Phát âm "stool" như thế nào?
"stool" có phiên âm IPA /stul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stool"?
I sat on the stool to fix the pipe. — Tôi ngồi trên ghế đẩu để sửa ống nước.