Tiếng Việt
Đầu tư ngoài ngành tiếng Anh là gì?
đầu tư ngoài ngành tiếng Anh là Non-core investment /ˌnɒn-ˈkɔːr ɪnˈvɛstmənt/. Đầu tư vào các lĩnh vực không phải là lĩnh vực chính của công ty hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Non-core investment
Ví dụ câu với đầu tư ngoài ngành / Non-core investment
- 1
The company made a non-core investment in real estate to diversify its portfolio.
Công ty đã đầu tư ngoài ngành vào bất động sản để đa dạng hóa danh mục đầu tư.
- 2
Non-core investments can sometimes distract from a company's main objectives.
Đầu tư ngoài ngành đôi khi có thể làm phân tâm khỏi các mục tiêu chính của công ty.
Ghi chú dùng từ đầu tư ngoài ngành
Đầu tư ngoài ngành là hình thức đầu tư vào các lĩnh vực không thuộc lĩnh vực kinh doanh chính của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'core business' (ngành kinh doanh chính), 'diversification' (đa dạng hóa), 'investment portfolio' (danh mục đầu tư).
Video minh hoạ đầu tư ngoài ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư ngoài ngành
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư ngoài ngành"
Đầu tư ngoài ngành tiếng Anh là gì?
Đầu tư ngoài ngành tiếng Anh là "Non-core investment" (danh từ), nghĩa là: Đầu tư vào các lĩnh vực không phải là lĩnh vực chính của công ty hoặc tổ chức.
"Non-core investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Non-core investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư ngoài ngành". Đầu tư ngoài ngành là hình thức đầu tư vào các lĩnh vực không thuộc lĩnh vực kinh doanh chính của doanh nghiệp.
Phát âm "Non-core investment" như thế nào?
"Non-core investment" có phiên âm IPA /ˌnɒn-ˈkɔːr ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Non-core investment"?
Công ty đã đầu tư ngoài ngành vào bất động sản để đa dạng hóa danh mục đầu tư. — The company made a non-core investment in real estate to diversify its portfolio.