Tiếng Việt
Suất đầu tư tiếng Anh là gì?
suất đầu tư tiếng Anh là Investment rate /ɪnˈvɛstmənt reɪt/. Tỷ lệ phần trăm vốn đầu tư so với tổng vốn hoặc doanh thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Investment rate
Ví dụ câu với suất đầu tư / Investment rate
- 1
The investment rate increased significantly last year.
Tỷ lệ đầu tư đã tăng đáng kể vào năm ngoái.
- 2
A higher investment rate can lead to greater economic growth.
Tỷ lệ đầu tư cao hơn có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế lớn hơn.
Ghi chú dùng từ suất đầu tư
Suất đầu tư thể hiện tỷ lệ phần trăm vốn đầu tư. Các thuật ngữ liên quan: 'ROI' (lợi nhuận trên đầu tư), 'capital expenditure' (chi tiêu vốn), 'investment' (đầu tư).
Video minh hoạ suất đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suất đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "suất đầu tư"
Suất đầu tư tiếng Anh là gì?
Suất đầu tư tiếng Anh là "Investment rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm vốn đầu tư so với tổng vốn hoặc doanh thu.
"Investment rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Investment rate" nghĩa tiếng Việt là "suất đầu tư". Suất đầu tư thể hiện tỷ lệ phần trăm vốn đầu tư.
Phát âm "Investment rate" như thế nào?
"Investment rate" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Investment rate"?
Tỷ lệ đầu tư đã tăng đáng kể vào năm ngoái. — The investment rate increased significantly last year.