Tiếng Việt
Đầu tư tài chính ngắn hạn tiếng Anh là gì?
đầu tư tài chính ngắn hạn tiếng Anh là Short-term financial investment /ˈʃɔːt-tɜːrm ˈfaɪnænʃəl ɪnˈvɛstmənt/. Đầu tư tài chính trong thời gian ngắn, thường dưới một năm, nhằm sinh lợi nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Short-term financial investment
Ví dụ câu với đầu tư tài chính ngắn hạn / Short-term financial investment
- 1
Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư tài chính ngắn hạn để tận dụng các cơ hội thị trường mới nổi.
He made a short-term financial investment to capitalize on emerging market opportunities.
- 2
Các nhà đầu tư thường chọn đầu tư tài chính ngắn hạn để giảm thiểu rủi ro và linh hoạt hơn.
Investors often choose short-term financial investments to minimize risk and stay flexible.
Ghi chú dùng từ đầu tư tài chính ngắn hạn
Đầu tư tài chính ngắn hạn là hình thức đầu tư trong thời gian ngắn, thường dưới 1 năm, nhằm sinh lợi nhanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quỹ tiền mặt' (cash fund), 'giao dịch ngắn hạn' (short-term trading), và 'lợi nhuận nhanh' (quick profit).
Video minh hoạ đầu tư tài chính ngắn hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu tư tài chính ngắn hạn
Câu hỏi thường gặp về "đầu tư tài chính ngắn hạn"
Đầu tư tài chính ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Đầu tư tài chính ngắn hạn tiếng Anh là "Short-term financial investment" (danh từ), nghĩa là: Đầu tư tài chính trong thời gian ngắn, thường dưới một năm, nhằm sinh lợi nhanh chóng.
"Short-term financial investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Short-term financial investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư tài chính ngắn hạn". Đầu tư tài chính ngắn hạn là hình thức đầu tư trong thời gian ngắn, thường dưới 1 năm, nhằm sinh lợi nhanh.
Phát âm "Short-term financial investment" như thế nào?
"Short-term financial investment" có phiên âm IPA /ˈʃɔːt-tɜːrm ˈfaɪnænʃəl ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Short-term financial investment"?
He made a short-term financial investment to capitalize on emerging market opportunities. — Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư tài chính ngắn hạn để tận dụng các cơ hội thị trường mới nổi.