The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu tư tài chính tiếng Anh là gì?

đầu tư tài chính tiếng Anh là Financial investment /ˈfaɪnænʃəl ɪnˈvɛstmənt/. Hoạt động bỏ tiền vào các tài sản hoặc dự án nhằm sinh lợi trong tương lai.

Hình minh hoạ "đầu tư tài chính" tiếng Anh là "Financial investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial investment

Danh từ
/ˈfaɪnænʃəl ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với đầu tư tài chính / Financial investment

  1. 1

    Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư tài chính lớn vào thị trường chứng khoán.

    He made a significant financial investment in the stock market.

  2. 2

    Đầu tư tài chính cần có kiến thức và chiến lược rõ ràng.

    Financial investment requires knowledge and clear strategies.

Ghi chú dùng từ đầu tư tài chính

Đầu tư tài chính là việc bỏ tiền vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu để sinh lợi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment' (đầu tư), 'portfolio' (danh mục đầu tư), 'risk' (rủi ro).

Video minh hoạ đầu tư tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu tư tài chính

Câu hỏi thường gặp về "đầu tư tài chính"

Đầu tư tài chính tiếng Anh là gì?

Đầu tư tài chính tiếng Anh là "Financial investment" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động bỏ tiền vào các tài sản hoặc dự án nhằm sinh lợi trong tương lai.

"Financial investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư tài chính". Đầu tư tài chính là việc bỏ tiền vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu để sinh lợi.

Phát âm "Financial investment" như thế nào?

"Financial investment" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial investment"?

He made a significant financial investment in the stock market. — Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư tài chính lớn vào thị trường chứng khoán.