The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu tư trực tiếp tiếng Anh là gì?

đầu tư trực tiếp tiếng Anh là Direct investment /dəˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/. Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư trong đó nhà đầu tư bỏ vốn vào doanh nghiệp hoặc dự án ở nước ngoài để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp đó.

Hình minh hoạ "đầu tư trực tiếp" tiếng Anh là "Direct investment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Direct investment

Danh từ
/dəˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/

Ví dụ câu với đầu tư trực tiếp / Direct investment

  1. 1

    Công ty mở rộng hoạt động qua đầu tư trực tiếp ở thị trường mới.

    The company expanded its operations through direct investment in the new market.

  2. 2

    Đầu tư trực tiếp giúp tăng cường mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.

    Direct investment helps strengthen economic relations between countries.

Ghi chú dùng từ đầu tư trực tiếp

Đầu tư trực tiếp liên quan đến việc nhà đầu tư sở hữu hoặc kiểm soát ít nhất 10% cổ phần của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'foreign direct investment' (FDI - đầu tư trực tiếp nước ngoài) và 'investment' (đầu tư).

Video minh hoạ đầu tư trực tiếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu tư trực tiếp

Câu hỏi thường gặp về "đầu tư trực tiếp"

Đầu tư trực tiếp tiếng Anh là gì?

Đầu tư trực tiếp tiếng Anh là "Direct investment" (danh từ), nghĩa là: Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư trong đó nhà đầu tư bỏ vốn vào doanh nghiệp hoặc dự án ở nước ngoài để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp đó.

"Direct investment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Direct investment" nghĩa tiếng Việt là "đầu tư trực tiếp". Đầu tư trực tiếp liên quan đến việc nhà đầu tư sở hữu hoặc kiểm soát ít nhất 10% cổ phần của doanh nghiệp.

Phát âm "Direct investment" như thế nào?

"Direct investment" có phiên âm IPA /dəˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Direct investment"?

The company expanded its operations through direct investment in the new market. — Công ty mở rộng hoạt động qua đầu tư trực tiếp ở thị trường mới.