Tiếng Việt
Đáy biển tiếng Anh là gì?
đáy biển tiếng Anh là seabed /ˈsiːbɛd/. Phần dưới cùng của đại dương, nơi đáy biển nằm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seabed
Ví dụ câu với đáy biển / seabed
- 1
Các nhà nghiên cứu đã khám phá các sinh vật sống sâu dưới đáy biển.
Scientists explored creatures living deep on the seabed.
- 2
Chúng tôi đã thám hiểm đáy biển trong chuyến đi bằng tàu ngầm.
We explored the seabed during our submarine trip.
Ghi chú dùng từ đáy biển
Đáy biển là phần thấp nhất của đại dương, nơi có nhiều sinh vật đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'ocean floor' (sàn đại dương), 'marine biology' (sinh học biển), 'submarine' (tàu ngầm).
Video minh hoạ đáy biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáy biển
Câu hỏi thường gặp về "đáy biển"
Đáy biển tiếng Anh là gì?
Đáy biển tiếng Anh là "seabed" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của đại dương, nơi đáy biển nằm.
"seabed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seabed" nghĩa tiếng Việt là "đáy biển". Đáy biển là phần thấp nhất của đại dương, nơi có nhiều sinh vật đặc biệt.
Phát âm "seabed" như thế nào?
"seabed" có phiên âm IPA /ˈsiːbɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seabed"?
Scientists explored creatures living deep on the seabed. — Các nhà nghiên cứu đã khám phá các sinh vật sống sâu dưới đáy biển.